Sức mạnh của đồng USD và áp lực lợi suất thúc đẩy việc định giá lại rủi ro toàn cầu | Tổng kết tuần: 23-27 tháng 3 năm 2026
Tổng quan kinh tế
Thị trường bước vào tuần với sự chuyển dịch trọng tâm từ câu chuyện về cú sốc năng lượng tức thời sang những tác động rộng hơn của điều kiện tài chính duy trì ở mức thắt chặt. Mặc dù căng thẳng địa chính trị tiếp tục hỗ trợ giá dầu ở mức cao, sự chú ý của nhà đầu tư ngày càng chuyển sang mối tương tác giữa kỳ vọng lạm phát, lợi suất trái phiếu chính phủ và tốc độ mà các ngân hàng trung ương có thể tiến tới nới lỏng chính sách.
Chuỗi diễn biến vĩ mô vẫn quen thuộc. Nguyên nhân là việc định giá lại liên tục rủi ro lạm phát thông qua thị trường hàng hóa và trái phiếu. Kết quả là điều kiện tài chính toàn cầu trở nên thắt chặt hơn khi lợi suất cao hơn buộc nhà đầu tư phải đánh giá lại định giá cổ phiếu và mức độ chấp nhận rủi ro.
Thông điệp từ các ngân hàng trung ương vẫn mang tính thận trọng. Các nhà hoạch định chính sách tiếp tục nhấn mạnh rằng mặc dù việc thắt chặt có thể đã tạm dừng, nhưng ngưỡng để nới lỏng vẫn còn cao. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lập trường phụ thuộc vào dữ liệu, củng cố quan điểm rằng lạm phát cần cho thấy những dấu hiệu giảm rõ ràng hơn trước khi hỗ trợ chính sách có thể quay trở lại. Các thông điệp tương tự cũng đến từ Ngân hàng Anh (BoE) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), nơi các nhà hoạch định chính sách nhấn mạnh rằng chi phí năng lượng và diễn biến tiền lương vẫn là những rủi ro tăng chính đối với lạm phát.
Tại châu Á, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) tiếp tục cân bằng giữa áp lực lạm phát nhập khẩu và nhu cầu duy trì ổn định tài chính trong nước. Thông điệp chính sách tổng thể giữa các nền kinh tế lớn là nhất quán: rủi ro lạm phát chưa biến mất và các cơ quan tiền tệ vẫn chưa sẵn sàng phát tín hiệu nới lỏng trong thời gian tới.
Cổ phiếu, trái phiếu và hàng hóa
Thị trường cổ phiếu phản ánh bối cảnh tài chính thắt chặt. Các tài sản rủi ro toàn cầu gặp khó khăn khi lợi suất trái phiếu chính phủ tăng và đồng USD mạnh lên gây áp lực lên tâm lý nhà đầu tư.
Thị trường cổ phiếu Mỹ giảm trong tuần. Chỉ số S&P 500 và Nasdaq đều đi xuống khi lợi suất tăng làm giảm hỗ trợ cho các lĩnh vực tăng trưởng, trong khi chỉ số Dow Jones Industrial Average cũng suy giảm khi nhà đầu tư rút khỏi các tài sản mang tính chu kỳ. Việc định giá lại kỳ vọng lạm phát thông qua thị trường trái phiếu đã đẩy tỷ lệ chiết khấu lên cao hơn, gây thêm áp lực lên định giá cổ phiếu.
Cổ phiếu châu Âu ghi nhận sự suy yếu rộng rãi. STOXX Europe 600 và DAX của Đức giảm khi nhà đầu tư đánh giá lại triển vọng tăng trưởng trong bối cảnh điều kiện tài chính thắt chặt hơn. FTSE 100 cũng giảm khi lo ngại lạm phát do năng lượng tiếp tục ảnh hưởng đến kỳ vọng chính sách của BoE.
Thị trường trái phiếu hấp thụ sự thay đổi này thông qua việc lợi suất tăng. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm duy trì ở mức cao gần ngưỡng trên của phạm vi gần đây, trong khi lợi suất kỳ hạn 2 năm phản ánh kỳ vọng giảm về việc nới lỏng chính sách trong ngắn hạn. Tại châu Âu, lợi suất Bund Đức kỳ hạn 10 năm và trái phiếu chính phủ Anh cũng duy trì ở mức cao khi nhà đầu tư tái xây dựng phần bù rủi ro lạm phát.
Hàng hóa tiếp tục là kênh truyền dẫn quan trọng. Giá dầu duy trì ở mức cao do lo ngại địa chính trị và sự không chắc chắn về nguồn cung. Tuy nhiên, vàng giảm trong tuần khi lợi suất thực tăng và đồng USD mạnh lên làm giảm sức hấp dẫn của các tài sản không sinh lợi.
Hiệu suất theo ngành
Hiệu suất các ngành phản ánh rõ ràng cách định vị của nhà đầu tư đối với câu chuyện lạm phát.
Ngành năng lượng là nhóm có hiệu suất tốt nhất, với chỉ số MSCI ACWI Energy tăng khoảng 3,9% trong tuần khi giá dầu cao hơn củng cố kỳ vọng lợi nhuận của các nhà sản xuất. Nguyên nhân là sức mạnh liên tục của giá dầu thô. Kết quả là nhà đầu tư chuyển hướng sang các ngành có mức độ tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa.
Ngành tiện ích cũng ghi nhận mức tăng ổn định khoảng 1,2%, được hỗ trợ bởi tính chất phòng thủ và dòng tiền ổn định. Ngành hàng tiêu dùng thiết yếu tăng khoảng 0,9%, phản ánh nhu cầu chọn lọc đối với tài sản phòng thủ.
Ở các ngành khác, hiệu suất cho thấy sự suy yếu rộng hơn. Ngành tài chính giảm khoảng 1,3%, trong khi ngành công nghiệp giảm khoảng 1,5% do lo ngại về tăng trưởng toàn cầu và chi phí đầu vào.
Hiệu suất yếu nhất đến từ các ngành nhạy cảm với lãi suất. Ngành tiêu dùng không thiết yếu giảm khoảng 2,7%, phản ánh lo ngại rằng giá năng lượng cao hơn có thể gây áp lực lên chi tiêu của hộ gia đình. Công nghệ thông tin và dịch vụ truyền thông giảm mạnh nhất, khoảng 3,9%, khi lợi suất tăng tiếp tục gây áp lực lên định giá tăng trưởng dài hạn.
Thông điệp tổng thể vẫn nhất quán với các tuần trước: trong môi trường bị chi phối bởi rủi ro lạm phát và lợi suất cao hơn, nhà đầu tư ưu tiên tiếp xúc với hàng hóa trong khi giảm tiếp xúc với các ngành tăng trưởng và chu kỳ.
Hiệu suất theo ngành

Nguồn: FE Analytics. Tất cả các chỉ số là tổng lợi nhuận tính bằng USD. Hiệu suất trong quá khứ không phải là chỉ báo đáng tin cậy cho hiệu suất trong tương lai. Dữ liệu tính đến ngày 27 tháng 3 năm 2026.
Thị trường khu vực
Hiệu suất cổ phiếu theo khu vực cho thấy sự phân hóa đáng kể giữa các thị trường toàn cầu.
Bắc Mỹ ghi nhận mức giảm mạnh nhất, với MSCI North America giảm khoảng 3,1% trong tuần. Diễn biến này chủ yếu phản ánh sự yếu kém của các chỉ số chính tại Mỹ khi lợi suất tăng và điều kiện tài chính thắt chặt gây áp lực lên định giá.
Châu Âu cũng giảm, với MSCI Europe giảm khoảng 0,7%. Sự nhạy cảm của khu vực với chi phí năng lượng nhập khẩu và những bất định kéo dài về tăng trưởng đã ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý thị trường.
Vương quốc Anh thể hiện sự ổn định tương đối. MSCI UK tăng khoảng 0,3%, một phần được hỗ trợ bởi tỷ trọng cao hơn của FTSE đối với các ngành năng lượng và phòng thủ.
Châu Á có hiệu suất tốt nhất. MSCI Japan tăng khoảng 3,6%, được hỗ trợ bởi yếu tố tỷ giá và sự quan tâm trở lại của nhà đầu tư đối với các công ty xuất khẩu. MSCI China tăng khoảng 2,0%, nhờ kỳ vọng về các biện pháp hỗ trợ chính sách bổ sung và tâm lý trong nước cải thiện.
Mô hình khu vực cho thấy rằng các thị trường ít chịu tác động trực tiếp từ việc tăng lợi suất và chi phí năng lượng có xu hướng đạt hiệu suất tốt hơn tương đối.
Hiệu suất khu vực

Nguồn: FE Analytics. Tất cả các chỉ số là tổng lợi nhuận tính bằng USD. Hiệu suất trong quá khứ không phải là chỉ báo đáng tin cậy cho hiệu suất trong tương lai. Dữ liệu tính đến ngày 27 tháng 3 năm 2026.
Thị trường tiền tệ
Thị trường tiền tệ phản ánh bối cảnh tài chính toàn cầu thắt chặt và sự trở lại của sức mạnh đồng USD.
EUR/USD suy yếu trong tuần, giảm từ khoảng 1.1613 vào thứ Hai xuống khoảng 1.1510 vào thứ Sáu. Diễn biến này phản ánh chênh lệch lãi suất tiếp tục nghiêng về phía Mỹ cũng như tâm lý thận trọng tại các thị trường châu Âu.
Bảng Anh diễn biến tương tự. GBP/USD giảm từ khoảng 1.3430 xuống khoảng 1.3260, cho thấy ảnh hưởng của đồng USD mạnh và việc thị trường đánh giá lại kỳ vọng chính sách tiền tệ của Anh.
Đồng yên suy yếu khi chênh lệch lợi suất tiếp tục chi phối dòng vốn trú ẩn an toàn. USD/JPY tăng từ khoảng 158.4 lên khoảng 160.3, phản ánh sự phân kỳ giữa lợi suất của Mỹ và chính sách tiền tệ nới lỏng của Nhật Bản.
Tỷ giá chéo củng cố xu hướng chung. GBP/JPY giao dịch đi ngang, kết thúc tuần gần mức 212.6 sau biến động nhẹ, khi sự suy yếu của bảng Anh so với USD được bù đắp bởi sự suy yếu tiếp tục của đồng yên.
Tổng thể, thị trường ngoại hối phản ánh một chủ đề vĩ mô nhất quán: lợi suất cao hơn và sự bất định kéo dài về lạm phát tiếp tục hỗ trợ đồng USD.
Triển vọng và tuần tới
Thị trường hiện đối mặt với một bài toán vĩ mô quen thuộc. Rủi ro lạm phát vẫn hiện hữu, nhưng việc duy trì lợi suất cao và điều kiện tài chính thắt chặt đang bắt đầu ảnh hưởng đến việc phân bổ tài sản của nhà đầu tư.
Nếu giá dầu ổn định và kỳ vọng lạm phát giảm, lợi suất trái phiếu chính phủ có thể giảm dần và hỗ trợ thị trường cổ phiếu. Trong kịch bản đó, nhà đầu tư có thể bắt đầu tái xây dựng mức độ chấp nhận rủi ro, đặc biệt trong các ngành đã hoạt động kém gần đây.
Tuy nhiên, nếu căng thẳng địa chính trị tiếp tục duy trì giá năng lượng ở mức cao, thị trường có thể tiếp tục định giá một mức nền lạm phát cao hơn. Nguyên nhân là áp lực kéo dài từ hàng hóa. Hệ quả là sự thận trọng liên tục từ các ngân hàng trung ương và việc trì hoãn kỳ vọng nới lỏng chính sách.
Đối với nhà đầu tư, các biến số chính vẫn là dữ liệu lạm phát, diễn biến tiền lương và hành vi của thị trường trái phiếu. Những yếu tố này sẽ quyết định liệu việc thắt chặt điều kiện tài chính hiện tại chỉ là tạm thời hay sẽ trở thành một đặc điểm lâu dài của môi trường vĩ mô.