Mức chiết khấu định giá của châu Âu: Cơ hội hay cái bẫy?
Châu Âu từ lâu đã được giao dịch với mức chiết khấu định giá so với Mỹ, điều này thể hiện rõ qua các chỉ số đơn giản như P/E và P/B. Điều đáng chú ý hơn là ngay cả trong năm 2026, và ngay cả sau những giai đoạn các chỉ số châu Âu hoạt động mạnh mẽ, mức chiết khấu này vẫn đủ lớn để liên tục xuất hiện trở lại trong các cuộc thảo luận về phân bổ tài sản. Do đó, câu hỏi không phải là châu Âu có “rẻ” theo nghĩa tương đối hay không, mà là liệu mức chiết khấu đó có bắt đầu trở nên quá mức so với triển vọng lợi nhuận và sức bền của bảng cân đối kế toán của khu vực hay không, hay liệu nó vẫn phản ánh những khác biệt cấu trúc sâu xa hơn mà khó có thể biến mất.
Quá trình giảm lạm phát tại khu vực đồng euro đã tiến triển đáng kể kể từ đỉnh năm 2022, với các nhận định từ ECB và dữ liệu chính thức cho thấy áp lực giá cả được nới lỏng trên diện rộng khi tác động từ năng lượng suy yếu và lạm phát hàng hóa trở về mức bình thường. Quỹ đạo này có ý nghĩa đối với thị trường cổ phiếu vì nó cho phép ECB chuyển sang nới lỏng sớm hơn so với kỳ vọng của nhiều nhà đầu tư trong giai đoạn cao điểm của chu kỳ thắt chặt. Về nguyên tắc, lạm phát thấp hơn và lãi suất bớt hạn chế có thể hỗ trợ các bội số định giá cổ phiếu, nhưng mối liên hệ này là gián tiếp: việc mở rộng định giá dễ được biện minh hơn khi đi kèm với triển vọng lợi nhuận được cải thiện, thay vì chỉ đơn thuần là mức chiết khấu thấp hơn.
Cơ cấu của các chỉ số châu Âu là yếu tố then chốt lý giải vì sao cuộc thảo luận về định giá hiếm khi đi đến một kết luận rõ ràng. Thị trường cổ phiếu châu Âu nói chung nghiêng nhiều hơn về cổ phiếu giá trị và các ngành mang tính chu kỳ (tài chính, công nghiệp, hàng tiêu dùng thiết yếu và năng lượng) so với thị trường vốn hóa lớn của Mỹ (phần lớn là công nghệ và dịch vụ truyền thông). Điều này quan trọng bởi trong một thế giới mà nhà đầu tư sẵn sàng trả mức phí cao cho tăng trưởng có khả năng mở rộng và biên lợi nhuận cao, cơ cấu ngành của châu Âu sẽ mang tính cơ học làm nén các bội số ở cấp độ chỉ số và có thể làm suy yếu hình ảnh về động lực lợi nhuận, ngay cả khi các tập đoàn đa quốc gia châu Âu riêng lẻ (nhóm hàng xa xỉ, các doanh nghiệp dẫn đầu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và công nghiệp tiên tiến) tạo ra doanh thu đáng kể bên ngoài khu vực.
Các doanh nghiệp châu Âu đã cho thấy những điểm khả năng chống chịu, đặc biệt ở những nơi mà sức mạnh định giá và mức độ tiếp xúc với nhu cầu toàn cầu đã hỗ trợ biên lợi nhuận trong một giai đoạn kinh tế vĩ mô nhiều biến động. Tuy nhiên, các hạn chế cấu trúc đứng sau mức định giá thấp hơn của châu Âu đã được ghi nhận rõ ràng: tăng trưởng năng suất dài hạn yếu hơn, các rào cản dai dẳng trong Thị trường Chung, và một hệ thống tài chính vẫn thiên về ngân hàng và bị phân mảnh theo quốc gia nhiều hơn so với mô hình của Mỹ, điều này có thể hạn chế tốc độ dòng vốn chảy tới các doanh nghiệp trẻ và tăng trưởng nhanh. Các tổ chức như OECD, ECB và IMF đã nhấn mạnh rằng khoảng cách năng suất giữa châu Âu và Mỹ đã mở rộng theo thời gian, và quy mô, tính năng động của doanh nghiệp cũng như độ sâu của vốn rủi ro là một phần của lời giải thích. Những yếu tố này ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ tái đầu tư và tính bền vững của tăng trưởng lợi nhuận, từ đó định hình mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đơn vị lợi nhuận.
Định giá và hiệu suất dài-hạn: Châu Âu vs Hoa Kỳ (Tháng 12/2025)

Nguồn: MSCI Inc., tài liệu MSCI USA Index và MSCI Europe Index, lợi suất gộp và các yếu tố cơ bản. Tất cả các chỉ số đều được tính bằng đô la Mỹ. Hiệu suất trong quá khứ không phải là chỉ báo đáng tin cậy cho hiệu suất trong tương lai. Dữ liệu tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2025.
Bất chấp điều kiện kinh tế vĩ mô được cải thiện và sự hỗ trợ chính sách tại châu Âu, khoảng cách về định giá và hiệu suất dài-hạn vẫn hiện hữu. Chỉ số MSCI USA tiếp tục được giao dịch với mức premium so với MSCI Europe Index trên cả các thước đo định giá và lợi suất tích lũy.
Đối với nhà đầu tư, hàm ý ở đây là “rẻ” chỉ là điểm khởi đầu chứ không phải là kết luận. Châu Âu có thể trông hấp dẫn về mặt định giá tương đối so với Mỹ, nhưng luận điểm cho một sự tái định giá bền vững phụ thuộc vào việc liệu tăng trưởng lợi nhuận có thể tăng tốc đủ mạnh và duy trì đủ ổn định để thu hẹp khoảng cách nền tảng mà các mức định giá đang phản ánh hay không. Theo thời gian, phán quyết của thị trường thường dựa trên chất lượng lợi nhuận và độ tin cậy của lộ trình tăng trưởng, đặc biệt trong các ngành mà nhà đầu tư toàn cầu có nhiều lựa chọn thay thế.
Do đó, một cách nhìn cân bằng là mức chiết khấu định giá của châu Âu là có thật và rõ ràng, và bối cảnh kinh tế vĩ mô năm 2026 đã khiến mức chiết khấu này trở nên khó có thể bỏ qua. Tuy nhiên, đó là cơ hội hay cái bẫy còn phụ thuộc vào việc khu vực này có thể chuyển hóa các điều kiện ổn định hơn thành việc tạo ra lợi nhuận bền vững hay không, chứ không chỉ là một đợt phục hồi mang tính tạm thời. Về dài hạn, dư địa tăng trưởng vẫn có thể bị hạn chế nếu không có bằng chứng rõ ràng hơn về cải thiện năng suất, thị trường vốn sâu rộng hơn và lợi thế quy mô mạnh mẽ hơn ở những lĩnh vực của nền kinh tế nơi lợi nhuận có thể tăng trưởng theo cấp số nhân nhanh nhất. Rẻ có thể vẫn rẻ, và nhà đầu tư thường được phục vụ tốt hơn khi cân nhắc định giá song song với khả năng chống chịu, cơ cấu ngành và sức mạnh lợi nhuận trong tương lai, thay vì coi mức giá tương đối như một lời giải thích đầy đủ tự thân.