Bảng thuật ngữ về Forex

A a

  • Abandon (từ bỏ)

    "Abandon" có nghĩa đen là từ chối (xuất phát từ tiếng Pháp: từ bỏ). Trong bối cảnh tài chính, thuật ngữ này chỉ việc từ bỏ bất kỳ quyền lợi hoặc quyền sở hữu nào, rút khỏi một giao dịch, hoặc từ bỏ quyền sử dụng một quyền chọn tài chính trước khi quyền chọn đó hết hạn hoàn toàn.

  • Accelerator/Decelerator (chỉ báo tăng tốc/giảm tốc)

    Chỉ báo Accelerator/Decelerator là một kỹ thuật cho thấy sự tăng tốc hoặc giảm tốc của động lực thị trường tại thời điểm hiện tại.

  • Accumulation/Distribution (Chỉ số tích lũy/phân phối)

    Chỉ báo Accumulation/Distribution được thiết kế để phản ánh dòng tiền vào và ra một cách tích lũy, bằng cách so sánh giá đóng cửa với các mức giá cao nhất và thấp nhất tương ứng.

  • ADR (Chứng chỉ lưu ký Mỹ)

    Chứng chỉ lưu ký Mỹ (ADR) được sử dụng để giao dịch chứng khoán của các công ty nước ngoài tại Hoa Kỳ. Ngân hàng lưu ký Mỹ sẽ nắm giữ cổ phiếu của các công ty nước ngoài trong quá trình niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán Mỹ. Hệ thống này đã được sử dụng từ năm 1927. ADR được định giá bằng đô la Mỹ và cũng được giao dịch tự do tại châu Âu. ADR là công cụ để huy động vốn trên thị trường Mỹ và toàn cầu. Ngoài ra, chúng có thể mang các tên gọi khác nhau để phù hợp với yêu cầu của từng thị trường cụ thể.

  • AMEX (Sở Giao dịch Chứng khoán Mỹ)

    Sở Giao dịch Chứng khoán Mỹ (AMEX) có nguồn gốc từ một công ty nhỏ chuyên giao dịch cổ phiếu và đã trở thành sàn giao dịch lớn thứ hai tại Hoa Kỳ. Điểm nổi bật của AMEX là tập trung giao dịch cổ phiếu của các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang trong giai đoạn phát triển. Trên sàn này, hai chỉ số chính được tính toán là: Chỉ số Thị trường Chính AMEX (AMEX Major Market Index) và Chỉ số Giá trị Thị trường AMEX (AMEX Market Value Index).

  • Arbitrage (kinh doanh chênh lệch giá)

    Mua đồng thời một tài sản tài chính đang được định giá thấp hơn giá trị thực của nó và bán tài sản tương đương đang được định giá cao hơn giá trị thực, nhằm thu lợi nhuận bổ sung mà không có rủi ro bằng cách tận dụng chênh lệch giá giữa các tài sản do sự thiếu hiệu quả tạm thời của thị trường.

  • Ascending Triangle (tam giác tăng)

    Mô hình tam giác tăng (Ascending Triangle) là một mô hình biểu đồ cho thấy xu hướng hiện tại sẽ tiếp tục, thường hình thành trong các xu hướng tăng và xác nhận sự tiếp diễn.

  • Ask price (giá chào bán)

    Giá chào bán là mức giá mà tại đó một công cụ tài chính được mua.

  • Ask Rate (giá chào bán)

    Xem giá chào bán

  • Asset (tài sản)

    Một công cụ có giá trị kinh tế và có thể tạo ra thu nhập trong tương lai.

  • Aussie

    Một thuật ngữ thông tục được dùng để chỉ đồng đô la Úc.

  • Automated Trading (giao dịch tự động)

    Giao dịch tự động là một phương pháp cho phép thực hiện các giao dịch tự động.

  • Average Directional Index (ADX) (Chỉ số định hướng trung bình)

    Chỉ số Trung bình Hướng (ADX) là một chỉ báo kỹ thuật do Welles Wilder phát triển nhằm xác định sức mạnh của xu hướng và dự đoán biến động giá trong tương lai thông qua việc phân tích động lực và sự khác biệt giữa các đỉnh và đáy của giá giao dịch.

  • Average True Range Indicator(ATR) (Chỉ báo phạm vi thực trung bình (ATR))

    Chỉ báo ATR được phát triển để đo lường mức độ biến động của thị trường.

  • Awesome Oscillator (dao động Awesome)

    Chỉ báo dao động tuyệt vời (AO) là một chỉ báo phản ánh những thay đổi tinh tế trong động lực thị trường, giúp xác định sức mạnh của xu hướng, bao gồm cả các điểm hình thành và đảo chiều.

  • Account balance (số dư tài khoản)

    Kết quả tài chính tổng thể của tất cả các giao dịch và các hoạt động nạp/rút tiền đã hoàn tất trong tài khoản giao dịch.

B b

  • Bank of Canada (BOC) (Ngân hàng Canada)

    Ngân hàng Canada là ngân hàng trung ương của Canada.

  • Bank of England (BOE) (Ngân hàng Anh)

    Ngân hàng Anh là ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh.

  • Bank of Japan (BOJ) (Ngân hàng Nhật Bản)

    Ngân hàng Nhật Bản là ngân hàng trung ương của Nhật Bản.

  • Bar chart (biểu đồ cột)

    Loại biểu đồ này thể hiện bốn mức giá của tài sản trong mỗi khoảng thời gian: giá cao nhất, giá thấp nhất, giá mở cửa và giá đóng cửa. Giá cao nhất và giá thấp nhất được hiển thị bằng một đường thẳng đứng, còn giá mở cửa và giá đóng cửa được thể hiện bằng hai đường ngang bên trái và bên phải cột, lần lượt tương ứng với giá mở cửa và giá đóng cửa.

  • Base currency (đồng tiền yết giá)

    Đồng tiền đứng trước trong một cặp tiền tệ trên thị trường ngoại hối.

  • Base Interest Rate (lãi suất cơ bản)

    Có những mức lãi suất được các ngân hàng thiết lập để xác định lãi suất chủ chốt cho các loại hình cho vay khác nhau. Giá trị của các mức lãi suất này phụ thuộc vào cung và cầu đối với nguồn vốn tín dụng, lãi suất trên thị trường và các yếu tố khác. Lãi suất cơ bản được xác định trước tiên bởi ngân hàng trung ương, là mức lãi suất mà các ngân hàng khác có thể vay từ đây và có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị đồng tiền của quốc gia. Do đó, việc theo dõi những thay đổi của chỉ số này có thể giúp nhà giao dịch thực hiện các giao dịch ngoại hối hiệu quả hơn.

  • Basis (cơ sở)

    Basis là chênh lệch giá giữa hợp đồng tương lai và giá của tài sản cơ sở. Khoảng chênh lệch này có thể dương hoặc âm. Vào ngày đáo hạn của hợp đồng, nó sẽ trở về 0, khi giá hợp đồng tương lai và giá giao ngay bằng nhau.

  • Basis point (điểm cơ bản)

    Điểm cơ bản là một đơn vị đo lường tương đương một phần trăm của một phần trăm (0,01%). Khi tính toán lãi suất, điểm cơ bản được sử dụng để tránh nhầm lẫn. Ví dụ, nếu lãi suất cơ bản tăng từ 7% lên 7,2% thì đó là sự thay đổi tương đương 20 điểm cơ bản.

  • Bear Market (thị trường giá xuống)

    Thị trường được đặc trưng bởi sự giảm giá (báo giá).

  • Bearish Rectangle (hình chữ nhật giảm giá)

    Mô hình biểu đồ hình chữ nhật được sử dụng để xác nhận xu hướng hiện tại. Mô hình chữ nhật giảm hình thành trong xu hướng giảm và cho thấy khả năng cao giá sẽ tiếp tục giảm.

  • Beneficiary (người thụ hưởng)

    Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ "bên thụ hưởng" được sử dụng rất phổ biến để chỉ cá nhân hoặc tổ chức nhận được lợi ích theo các điều khoản của khoản nợ hoặc các văn bản tài chính khác, có thể là tài chính hoặc các lợi ích khác.

  • Bid Price (giá chào mua)

    Giá chào bán là mức giá mà tại đó bất kỳ công cụ tài chính nào được bán ra.

  • Bid/Ask Spread (chênh lệch giá mua/bán)

    Sự chênh lệch giữa giá mua và giá bán.

  • Big Board (bảng lớn)

    "Big Board" là một thuật ngữ thông tục dùng để chỉ Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE). Đây là sở giao dịch chứng khoán lớn nhất thế giới tính theo tổng giá trị vốn hóa thị trường của các công ty niêm yết. NYSE cũng là nơi giao dịch số lượng cổ phiếu lớn nhất toàn cầu, với hơn 3.000 công ty được niêm yết.

  • Bill Williams Chaos Theory (Lý thuyết Hỗn loạn của Bill Williams)

    Bill Williams đã phát triển lý thuyết độc đáo của mình, kết hợp giữa tâm lý giao dịch và lý thuyết hỗn loạn cùng tác động của chúng đối với thị trường.

  • Binary options (quyền chọn nhị phân)

    Quyền chọn nhị phân là một công cụ tài chính tương đối mới, có đặc điểm là chi phí cố định, đồng thời rủi ro và lợi nhuận tiềm năng đều được biết trước. Đây được xem là công cụ phù hợp cho các nhà giao dịch mới bắt đầu, vì bạn có thể mở một giao dịch đơn giản chỉ bằng cách chọn hướng di chuyển dự kiến của giá.

  • Bollinger Bands Indicator (Chỉ báo dải Bollinger)

    Chỉ báo Dải Bollinger phản ánh biến động thị trường, xác nhận xu hướng, cảnh báo về khả năng tiếp diễn hoặc kết thúc, các giai đoạn tích lũy, sự gia tăng biến động khi xảy ra các đợt phá vỡ, đồng thời giúp xác định các đỉnh và đáy cục bộ.

  • Break (gãy)

    Thuật ngữ "Break" được sử dụng để chỉ sự tăng hoặc giảm mạnh của giá cả, và được xem là dấu hiệu cho thấy sự mất cân bằng giữa cung và cầu, khi bên bán chiếm ưu thế vượt trội so với bên mua.

  • Bretton Woods Agreement (Hiệp định Bretton Woods)

    Vào năm 1944, các thành viên của Liên Hợp Quốc đã họp tại Bretton Woods, Hoa Kỳ và ký kết một thỏa thuận nhằm thiết lập hệ thống tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia phát triển về kinh tế. Sau khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc, đồng đô la Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ, vì Hoa Kỳ có thể đảm bảo việc chuyển đổi đồng tiền của mình sang một lượng vàng cố định. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được thành lập để hỗ trợ hệ thống thanh toán quốc tế. Tuy nhiên, Hiệp định Bretton Woods đã không tính đến việc các quốc gia sẽ tìm cách tích trữ càng nhiều dự trữ đô la Mỹ càng tốt. Điều này đồng nghĩa với việc Hoa Kỳ có thể rơi vào tình trạng không đủ vàng để đảm bảo cho lượng dự trữ đó. Khi Tây Đức và Pháp bắt đầu chuyển đổi dự trữ đô la của họ sang vàng vào năm 1971, Hoa Kỳ đã từ bỏ các cam kết mà mình đã đưa ra từ năm 1944.

  • Broker (môi giới)

    Một công ty hoặc cá nhân đóng vai trò trung gian, cung cấp quyền tiếp cận thị trường và tổ chức việc giao dịch các công cụ tài chính cho khách hàng của mình.

  • Bull (tăng giá)

    Nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư hành động dựa trên niềm tin rằng thị trường hoặc giá của một công cụ tài chính cụ thể (như cặp tiền tệ, cổ phiếu, v.v.) sẽ tăng lên và sẽ mở các vị thế mua.

  • Bull Market (thị trường giá lên)

    Thị trường mà giá cả (báo giá) đang tăng lên.

  • Bullish Rectangle (hình chữ nhật tăng giá)

    Mô hình biểu đồ hình chữ nhật được sử dụng để xác nhận xu hướng hiện tại của thị trường. Mô hình chữ nhật tăng xuất hiện trong bối cảnh xu hướng tăng và cho thấy xác suất cao rằng giá tài sản sẽ tiếp tục tăng.

C c

  • Candlestick chart (biểu đồ nến)

    Loại biểu đồ này hiển thị giá mở cửa và giá đóng cửa, cùng với mức giá cao nhất và thấp nhất trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu giá mở cửa cao hơn giá đóng cửa, thân nến sẽ được tô màu. Ngược lại, nếu giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa, thân nến sẽ không được tô màu.

  • CFD (hợp đồng chênh lệch)

    CFD là viết tắt của "hợp đồng chênh lệch". Đây là một hợp đồng giữa hai bên: nếu chênh lệch giữa giá trị hiện tại của tài sản cơ sở và giá trị tại thời điểm ký hợp đồng là dương, người bán sẽ trả cho người mua khoản chênh lệch này; ngược lại, nếu chênh lệch là âm, người mua sẽ trả cho người bán. Hợp đồng chênh lệch cho phép nhà giao dịch tiếp cận các tài sản cơ sở mà không cần phải sở hữu thực sự các tài sản đó.

  • Channel (kênh)

    Kênh là một phạm vi ổn định của các biến động giá tài sản với độ rộng cố định.

  • Chart (biểu đồ)

    Biểu đồ là hình thức thể hiện trực quan sự biến động giá của một công cụ tài chính trong một khoảng thời gian.

  • Clearing (bù trừ)

    Thực hiện đối chiếu và thanh toán các lệnh giữa các bên giao dịch.

  • Commodity Channel Index (CCI) (Chỉ số kênh hàng hóa)

    Chỉ số Kênh Hàng hóa (CCI) là một chỉ báo do Donald Lambert phát triển. Mặc dù mục đích ban đầu của chỉ báo này là xác định các xu hướng mới, nhưng ngày nay nó được sử dụng rộng rãi để đo lường mức giá hiện tại so với mức trung bình của nó.

  • Commodity currencies (tiền tệ hàng hóa)

    Các đồng tiền của những quốc gia mà xuất khẩu chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên. Nhóm này có thể bao gồm cả các nước đang phát triển lẫn phát triển, ví dụ như đô la Canada, đô la Úc, đô la New Zealand, rúp Nga và các đồng tiền khác.

  • Cross pair (cặp tiền tệ chéo)

    Tỷ giá giữa hai đồng tiền được xác định dựa trên tỷ giá của từng đồng so với một đồng tiền thứ ba. Thuật ngữ này thường chỉ các cặp tiền tệ không bao gồm đô la Mỹ.

  • Currency Cross Pairs (các cặp tiền tệ chéo)

    Các cặp tiền tệ không bao gồm đô la Mỹ trong giao dịch trên thị trường ngoại hối được gọi là "cặp tiền tệ chéo".

  • Currency Pair (cặp tiền tệ)

    Một công cụ tài chính đại diện cho việc mua/bán một đồng tiền so với đồng tiền khác.

D d

  • Daily chart (biểu đồ hàng ngày)

    Biểu đồ thể hiện diễn biến của thị trường, trong đó mỗi đơn vị thời gian là một ngày.

  • Day trading (giao dịch trong ngày)

    Các giao dịch mua bán được thực hiện trong cùng một ngày.

  • Dealer (người môi giới)

    Một công ty hoặc cá nhân đóng vai trò là bên thực hiện chính hoặc đối tác đối ứng trong một giao dịch.

  • DeMarker (DeM) Indicator (Chỉ báo DeMark)

    Chỉ báo này được phát triển như một công cụ để theo dõi các cơ hội mua và bán. Nó cho thấy các giai đoạn mà xác suất thay đổi giá tăng lên, thường trùng với các đỉnh và đáy giá.

  • Depreciation (giảm giá trị)

    Giảm giá trị của tài sản.

  • Derivative (các công cụ phái sinh)

    Một hợp đồng tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của một hoặc nhiều tài sản cơ sở. Các tài sản này có thể bao gồm chỉ số, cổ phiếu, hàng hóa, tiền tệ và các loại tài sản khác.

  • Descending Triangle (tam giác giảm dần)

    Mô hình tam giác giảm là một biểu đồ cho thấy sự tiếp diễn của xu hướng hiện tại, thường xuất hiện trong xu hướng giảm và xác nhận sự tiếp tục của xu hướng này.

  • Diamond (kim cương)

    Mô hình biểu đồ "kim cương" là một tín hiệu cho thấy khả năng đảo chiều xu hướng hiện tại, thường hình thành trong một xu hướng tăng.

  • Double Bottom (đáy kép)

    Mô hình hai đáy là một mô hình biểu đồ cho thấy khả năng đảo chiều xu hướng giảm hiện tại. Người ta cho rằng thời gian hình thành mô hình càng lâu thì tín hiệu đảo chiều càng đáng tin cậy.

  • Double Top (đỉnh đôi)

    Mô hình đỉnh kép là một biểu đồ cho thấy sự đảo chiều của xu hướng tăng hiện tại. Người ta cho rằng thời gian hình thành mô hình càng lâu thì tín hiệu đảo chiều càng đáng tin cậy.

E e

  • Economic calendar (lịch kinh tế)

    Lịch kinh tế là một bảng lịch các sự kiện do các công ty môi giới và tổ chức tài chính cung cấp, được các nhà giao dịch sử dụng để theo dõi những yếu tố có thể ảnh hưởng đến biến động giá của các tài sản.

  • Envelopes Indicator (Chỉ báo phong bì)

    Chỉ báo Envelopes phản ánh tình trạng mua quá mức hoặc bán quá mức của giá, cho phép xác định các điểm vào và thoát lệnh trên thị trường, cũng như khả năng đảo chiều của xu hướng hiện tại.

  • Euro (euro)

    Đơn vị tiền tệ được sử dụng tại 19 quốc gia thuộc Liên minh châu Âu, bao gồm: Áo, Bỉ, Đức, Hy Lạp, Ireland, Tây Ban Nha, Ý, Síp, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Slovakia, Slovenia và Estonia.

  • Expiration (ngày hết hạn)

    Ngày cuối cùng mà một giao dịch trên hợp đồng phái sinh (chẳng hạn như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn) có thể được thực hiện hoặc hủy bỏ.

F f

  • Flag (cờ)

    "Cờ" là một mô hình biểu đồ ngắn hạn thường báo hiệu sự tiếp diễn của xu hướng hiện tại. Mô hình này thường hình thành trên biểu đồ ngày và kéo dài trong khoảng một đến hai tuần.

  • Force Index (Chỉ số sức mạnh)

    Chỉ số sức mạnh (Force Index) là một chỉ báo do Alexander Elder phát triển nhằm đo lường sức mạnh của các biến động giá thông qua việc phân tích các thành phần của sự thay đổi: xu hướng, động lượng và khối lượng giao dịch. Chỉ báo này dao động quanh mức 0, đây là điểm cân bằng tương đối của các lực tác động lên giá.

  • Foreign Exchange (Forex) (ngoại tệ)

    Thị trường mà tại đó các thành viên có khả năng mua, bán, trao đổi và đầu cơ vào các loại tiền tệ, bao gồm các ngân hàng thương mại, ngân hàng trung ương, công ty quản lý đầu tư, quỹ phòng hộ, công ty môi giới và các nhà đầu tư cá nhân (nhà giao dịch).

  • Forex Dealer (nhà môi giới ngoại hối)

    Nhà môi giới ngoại hối là một công ty tài chính được cấp phép để thực hiện giao dịch ngoại tệ.

  • Forex Resistance (kháng cự forex)

    Mức giá đóng vai trò như một “trần giá”, ngăn không cho giá hiện tại của đồng tiền tăng lên.

  • Forward transaction (giao dịch kỳ hạn)

    Giao dịch kỳ hạn là một thỏa thuận ràng buộc trong đó người bán và người mua đồng ý giao nhận một tài sản (như tiền tệ hoặc hàng hóa) vào một thời điểm xác định trong tương lai, với mức giá của tài sản được ấn định tại thời điểm ký kết.

  • Fractals Indicator (Chỉ báo Fractals)

    Chỉ báo Fractal hiển thị các đỉnh và đáy cục bộ, nơi mà xu hướng giá đã dừng lại và đảo chiều. Những điểm đảo chiều này được gọi là "đỉnh" và "đáy".

  • Fundamental analysis (phân tích cơ bản)

    Phân tích các sự kiện kinh tế và chính trị có thể ảnh hưởng đến xu hướng giá trong tương lai trên các thị trường tài chính. Trong thị trường ngoại hối, phân tích cơ bản chủ yếu dựa trên các sự kiện kinh tế vĩ mô.

G g

  • Gap (khoảng cách)

    Khoảng trống giá xảy ra khi một tài sản di chuyển mạnh lên hoặc xuống mà không có giao dịch nào được thực hiện trong quá trình di chuyển đó.

  • Gator Oscillator (Bộ dao động Cá sấu)

    Chỉ báo Gator Oscillator là một công cụ bổ trợ cho chỉ báo Alligator. Chỉ báo này thể hiện mức độ hội tụ hoặc phân kỳ giữa ba đường trung bình động, đồng thời chỉ ra các giai đoạn “cá sấu đói” hoặc “cá sấu ngủ” (tức là các giai đoạn giá có xu hướng mạnh hoặc đi ngang, dao động trong phạm vi hẹp).

  • Growth stock (cổ phiếu tăng trưởng)

    Cổ phiếu tăng trưởng là cổ phiếu của các công ty đạt được chỉ số lợi nhuận tốt (cao hơn mức trung bình) trong một khoảng thời gian nhất định (thường là vài năm), hoặc có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai gần. Đặc điểm chính của loại cổ phiếu này là giá trị có thể tăng nhanh hơn so với cổ phiếu thông thường, nhưng cũng có thể giảm mạnh. Ngoài ra, các cổ đông sở hữu cổ phiếu tăng trưởng thường không nhận được cổ tức, hoặc chỉ nhận được một khoản cổ tức rất nhỏ, do lợi nhuận thường được tái đầu tư để phát triển công ty, đặc biệt là khi công ty còn mới thành lập.

H h

  • Head and Shoulders (mô hình đầu và vai)

    Mô hình đầu và vai là một mô hình biểu đồ cho thấy sự kết thúc của xu hướng hiện tại và khả năng đảo chiều của giá. Mô hình này thường hình thành ở cuối một xu hướng tăng đã phát triển.

  • Hedge/hedging (phòng ngừa rủi ro)

    Một chiến lược nhằm giảm thiểu rủi ro do biến động giá mạnh có thể ảnh hưởng đến các vị thế của nhà giao dịch. Phòng ngừa rủi ro thường bao gồm việc bán hoặc mua theo giá kỳ hạn, hoặc mở một vị thế đối ứng trên một tài sản tương tự. Việc phòng ngừa rủi ro trở nên phổ biến hơn khi mức độ bất ổn trên thị trường gia tăng.

I i

  • Ichimoku Indicator (Chỉ báo Ichimoku)

    Chỉ báo Ichimoku là một công cụ phân tích kỹ thuật toàn diện, được giới thiệu vào năm 1968 bởi nhà báo người Nhật Bản Goichi Hosoda. Ý tưởng của hệ thống này dựa trên khả năng giúp người dùng nhanh chóng nhận biết xu hướng, sức mạnh và động lực của thị trường thông qua việc phân tích đồng thời năm thành phần cùng với biến động giá, trong một khuôn khổ tương tác mang tính chu kỳ, phản ánh sự lặp lại của các động lực hành vi tập thể của con người.

  • Inflation (lạm phát)

    Lạm phát là sự gia tăng liên tục trong mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ.

  • Inverse Head and Shoulders (mô hình vai đầu vai ngược)

    Mô hình đầu và vai ngược là một biểu đồ cho thấy sự đảo chiều của xu hướng hiện tại. Mô hình này thường hình thành trong quá trình diễn ra một xu hướng giảm.

L l

  • Leverage (đòn bẩy tài chính)

    Đòn bẩy tài chính là khoản vay mà nhà môi giới cung cấp cho khách hàng nhằm giúp họ thực hiện các giao dịch lớn với số vốn tương đối nhỏ.

  • Libid/Libor (lãi suất)

    LIBID là viết tắt của “Lãi suất chào mua liên ngân hàng tại London” (London Interbank Bid Rate). LIBOR là viết tắt của “Lãi suất chào cho vay liên ngân hàng tại London” (London Interbank Offered Rate).

  • Limit order (lệnh giới hạn)

    Lệnh giao dịch để mua hoặc bán một lượng nhất định của một tài sản tài chính tại một mức giá xác định hoặc tốt hơn. Ví dụ, nếu tỷ giá cặp USD/JPY là 108,24/108,26 (giá mua/bán), nhà giao dịch có thể đặt lệnh mua giới hạn tại mức 107,50. Nếu giá giảm và giá bán chạm đến 107,50, giao dịch sẽ được thực hiện và vị thế mua sẽ được mở.

  • Liquid market (thị trường thanh khoản)

    Thị trường có đặc điểm cho phép mua bán số lượng lớn tài sản vào bất kỳ thời điểm nào với chi phí giao dịch thấp.

  • Liquidity (tính thanh khoản)

    Tính thanh khoản là khả năng của thị trường thực hiện các giao dịch lớn mà không ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định của giá cả.

  • Listed Stocks (cổ phiếu niêm yết)

    Danh sách các cổ phiếu được phép giao dịch trên các sàn chứng khoán. Trước khi được đưa vào danh sách này, cổ phiếu phải trải qua giai đoạn chấp thuận gọi là “niêm yết”, trong đó bao gồm việc kiểm tra xem công ty có đáp ứng các tiêu chí nhất định như vốn hóa thị trường, doanh số bán hàng, số lượng cổ phiếu lưu hành và các tiêu chí khác hay không.

  • Lot (lô)

    Lô là một đơn vị tiêu chuẩn để đo lường số lượng tài sản tài chính trong một giao dịch.

M m

  • Margin (ký quỹ)

    Ký quỹ là số tiền mà khách hàng cần nộp để duy trì các vị thế mở.

  • Margin call (lệnh gọi ký quỹ)

    Lệnh gọi ký quỹ là yêu cầu từ công ty nạp thêm tiền vào tài khoản giao dịch.

  • Market Facilitation Index (Chỉ số tạo điều kiện thị trường)

    Chỉ số Hỗ trợ Thị trường (Market Facilitation Index) được sử dụng để đánh giá mức độ sẵn sàng của thị trường trong việc di chuyển giá. Trong thực tế, các giá trị tuyệt đối của chỉ số không được sử dụng; thay vào đó, người ta phân tích sự biến động của chỉ số so với sự thay đổi về khối lượng giao dịch.

  • Market order (lệnh thị trường)

    Lệnh thị trường là việc thực hiện mua hoặc bán một tài sản tài chính (chẳng hạn như tiền tệ) theo giá thị trường hiện tại.

  • Momentum Indicator (chỉ báo động lượng)

    Chỉ báo động lượng (Momentum) là một công cụ phân tích kỹ thuật cho thấy hướng của xu hướng và đo lường tốc độ thay đổi giá bằng cách so sánh các giá trị hiện tại với các giá trị trước đó.

  • Money Flow Index (MFI) (Chỉ số Dòng tiền (MFI))

    Chỉ số Dòng Tiền (MFI) là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để đánh giá cường độ dòng tiền vào một tài sản nhất định, bằng cách so sánh các mức giá cao và thấp trong một khoảng thời gian cụ thể, đồng thời xem xét đến khối lượng giao dịch.

  • Moving Average Envelopes (dải bao quanh đường trung bình động)

    Đường trung bình động là một công cụ phân tích kỹ thuật thể hiện giá trung bình của một tài sản trong một khoảng thời gian nhất định, giúp làm giảm bớt biến động giá và qua đó phản ánh xu hướng cũng như sức mạnh của xu hướng đó.

  • Moving Average Indicator (chỉ báo trung bình động)

    Đường trung bình động là một công cụ phân tích kỹ thuật thể hiện giá trung bình của một tài sản trong một khoảng thời gian nhất định, giúp làm giảm bớt biến động giá và qua đó phản ánh xu hướng cũng như sức mạnh của nó.

  • Moving Average of Oscillator (đường trung bình động của bộ dao động)

    Chỉ báo OsMA (Trung bình động của dao động) là một công cụ phân tích kỹ thuật thể hiện sự chênh lệch giữa giá trị của một chỉ báo dao động (như MACD) và đường trung bình động của nó (đường tín hiệu).

  • Moving-Average Convergence/Divergence Indicator (Chỉ báo hội tụ/phân kỳ trung bình động)

    Chỉ báo MACD thể hiện sự hội tụ/phân kỳ của các đường trung bình động, được thiết kế để đánh giá sức mạnh và tính chất của xu hướng, đồng thời xác định các điểm đảo chiều tiềm năng thông qua tín hiệu kết hợp từ ba chuỗi thời gian (nhanh, chậm và tín hiệu) của đường trung bình động.

O o

  • OCO order (lệnh OCO)

    Lệnh OCO là sự kết hợp của hai lệnh chờ để mở vị thế tại hai mức giá khác nhau so với giá thị trường hiện tại. Khi một trong hai lệnh được thực hiện, lệnh còn lại sẽ tự động bị hủy.

  • Offer (đề nghị)

    Giá chào bán là mức giá mà tại đó bạn có thể mua một loại tiền tệ (Ask).

  • On-Balance Volume (OBV) (Chỉ báo khối lượng tích lũy (OBV))

    Chỉ báo On-Balance Volume (OBV) là một chỉ báo tích lũy dựa trên khối lượng giao dịch, phản ánh mối quan hệ giữa yếu tố này và biến động giá của tài sản.

  • Open position (vị thế mở)

    Bất kỳ giao dịch nào chưa được đóng bằng một giao dịch ngược lại.

  • Order (lệnh)

    Bất kỳ chỉ dẫn nào từ khách hàng liên quan đến việc thực hiện các giao dịch mua bán.

  • Out-of-the-money Option (quyền chọn ngoài tiền)

    "Quyền chọn ngoài tiền (Out-of-the-money) nghĩa là giá trị thị trường của quyền chọn thấp hơn giá mua. Ví dụ, nếu bạn dự đoán giá của một tài sản sẽ tăng nhưng thực tế lại giảm, bạn sẽ bị lỗ và quyền chọn trở thành ngoài tiền. Giá trị của quyền chọn có thể dao động giữa lãi và lỗ: tức là có thể có lãi (trong tiền) tại một thời điểm và lỗ (ngoài tiền) tại thời điểm khác trước khi quyền chọn đáo hạn."

P p

  • Pair (cặp)

    Một công cụ tài chính thể hiện giá trị của một đơn vị tiền tệ này so với một loại tiền tệ khác.

  • Parabolic Indicator

    Parabolic là một chỉ báo kỹ thuật nhằm xác nhận hoặc phủ định xu hướng, xác định sự bắt đầu của giai đoạn điều chỉnh hoặc đi ngang, cũng như đưa ra tín hiệu về các điểm thoát lệnh tiềm năng. Nguyên lý cơ bản của chỉ báo này dựa trên khái niệm "Dừng và Đảo chiều" (SAR – Stop and Reverse).

  • Pennant (cờ hiệu)

    Mô hình lá cờ là một mô hình biểu đồ ngắn hạn cho thấy xu hướng sẽ tiếp tục trong tương lai gần. Ví dụ, trên biểu đồ ngày, mô hình này thường hình thành trong khoảng một đến hai tuần.

  • Point or pip (điểm hoặc pip)

    Pip là đơn vị thay đổi nhỏ nhất có thể trong giá của một tài sản. Thông thường, pip có giá trị là 0,0001 hoặc 0,00001 đối với hầu hết các cặp tiền tệ, được niêm yết đến chữ số thập phân thứ tư hoặc thứ năm. Tuy nhiên, đối với các cặp tiền tệ có yên Nhật, pip có giá trị là 0,01 hoặc 0,001 và được niêm yết đến chữ số thập phân thứ hai hoặc thứ ba. Đối với các công cụ tài chính khác, giá trị của pip thường dao động từ 0,1 đến 0,001.

  • Portfolio Trading (giao dịch danh mục đầu tư)

    Mua hoặc bán đồng thời một rổ chứng khoán được tập hợp trong một danh mục đầu tư theo các tiêu chí nhất định.

  • Profit (lợi nhuận)

    Lợi nhuận tài chính thu được từ các hoạt động giao dịch.

Q q

  • Quoted currency (đồng yết giá)

    Đồng tiền thứ hai trong một cặp tiền tệ được gọi là "đồng tiền yết giá".

R r

  • Rate (giá)

    Nó thể hiện giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác.

  • Relative Strength Index (RSI) (Chỉ số sức mạnh tương đối)

    Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) được phát triển nhằm đánh giá mức độ mạnh hay yếu của xu hướng, đồng thời đo lường tốc độ thay đổi giá bằng cách so sánh các mức tăng và giảm dựa trên giá đóng cửa.

  • Relative Vigor Index (Chỉ số sức sống tương đối)

    Chỉ số Sức sống Tương đối (Relative Vigor Index - RVI) được phát triển nhằm xác định loại xu hướng đang chiếm ưu thế trên thị trường. Hành vi của chỉ báo này dựa trên một ý tưởng đơn giản: trong thị trường tăng giá, giá đóng cửa thường cao hơn nhiều so với giá mở cửa, còn trong thị trường giảm giá, giá đóng cửa lại thấp hơn giá mở cửa.

  • Resistance Level (mức kháng cự)

    Kháng cự là một trong những khái niệm chính trong phân tích kỹ thuật. Được định nghĩa là mức giá mà tại đó lực bán đủ mạnh để ngăn cản lực mua tiếp tục và chặn đứng đà tăng của giá.

  • Retail customer (khách hàng cá nhân)

    Bất kỳ bên nào tham gia giao dịch ngoại hối mà không được phân loại là “người tham gia đủ điều kiện” theo Đạo luật Giao dịch Hàng hóa của Hoa Kỳ. Điều này bao gồm các cá nhân có tổng tài sản dưới 10 triệu đô la Mỹ và hầu hết các doanh nghiệp nhỏ.

  • Risk management (quản lý rủi ro)

    Đây là quá trình xác định và đánh giá mức độ rủi ro, thực hiện các biện pháp cần thiết để giảm rủi ro xuống mức mong muốn, và giám sát mức rủi ro mới này.

  • Rollover (chuyển tiếp hợp đồng)

    التبييت (Rollover) là quá trình chuyển ngày thanh toán của một vị thế mở sang ngày thanh toán tiếp theo.

S s

  • Saucer (mô hình cái đĩa)

    Mô hình "cái đĩa" là một dạng mô hình dài hạn trong phân tích kỹ thuật, cho thấy sự chuyển đổi dần dần từ xu hướng giảm sang xu hướng tăng. Thông thường, mô hình này dễ dàng quan sát trên các biểu đồ tuần và có thể mất hơn một năm để hình thành.

  • Security deposit (tiền đặt cọc)

    Đây là số tiền cần thiết để mở hoặc duy trì một vị thế giao dịch. Thuật ngữ này còn được gọi là "ký quỹ".

  • Settlement (thanh toán)

    Đây là quá trình giao chứng khoán cho người mua để đổi lấy việc thanh toán giá trị chứng khoán cho người bán, thường được thực hiện sau từ một đến ba ngày kể từ khi giao dịch được thực hiện.

  • Spot market (thị trường giao ngay)

    Thị trường giao ngay (Spot Market) là thị trường mà các giao dịch được thực hiện ngay lập tức. Quyền sở hữu tài sản được chuyển giao trực tiếp từ người bán sang người mua tại thời điểm giao dịch, trong khi việc thanh toán cuối cùng có thể mất đến hai ngày làm việc.

  • Spot price (giá giao ngay)

    Giá hiện tại trên thị trường giao ngay.

  • Spread (chênh lệch giá)

    Chênh lệch giữa giá mua và giá bán, được hiển thị trong bảng báo giá trên nền tảng giao dịch. Spread hiện tại của một cặp tiền tệ hoặc tài sản là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh tính thanh khoản của công cụ tài chính đó.

  • Sterling (bảng Anh)

    Thuật ngữ thông dụng để chỉ đồng bảng Anh (GBP).

  • Stochastic Oscillator (dao động ngẫu nhiên)

    Chỉ báo stochastic xác định vị trí của giá đóng cửa hiện tại trong phạm vi giá của các phiên trước đó, dựa trên ý tưởng rằng giá thường có xu hướng tiến gần đến mức cao nhất khi thị trường đang trong xu hướng tăng, và tiến gần đến mức thấp nhất khi thị trường đang trong xu hướng giảm.

  • Stock (cổ phiếu)

    Có thể thu hút đầu tư bằng nhiều cách khác nhau, trong đó nổi bật nhất là phát hành cổ phiếu. Việc này giúp nhà đầu tư trở thành cổ đông của công ty và cho phép họ nhận lợi nhuận từ thu nhập ròng của doanh nghiệp. Cổ phiếu không chỉ là phương tiện để nhận cổ tức, mà nhà đầu tư còn có thể thu lợi nhuận thông qua biến động giá của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.

  • Stop Loss order (lệnh cắt lỗ)

    Lệnh cắt lỗ được sử dụng để hạn chế thua lỗ tiềm ẩn, và được đặt tại mức giá "bất lợi" hơn so với giá mở vị thế hoặc giá thực hiện lệnh chờ.

  • Strike price (giá thực hiện)

    Giá thực hiện (Strike Price) là tỷ giá hối đoái cho phép người mua quyền chọn mua thực hiện việc mua một cặp tiền tệ nhất định, hoặc cho phép người mua quyền chọn bán thực hiện việc bán cặp tiền đó. Giá thực hiện còn được gọi là "giá thực thi".

  • Support Level (mức hỗ trợ)

    Hỗ trợ là một trong những khái niệm cơ bản trong phân tích kỹ thuật, được định nghĩa là mức giá mà tại đó hoạt động mua tài sản đủ mạnh để ngăn chặn việc bán ra tiếp tục và dừng lại sự giảm giá.

  • Swap (hoán đổi)

    Quá trình cộng hoặc trừ một khoản tiền nhất định vào tài khoản khách hàng khi chuyển vị thế mở sang ngày giá trị tiếp theo (“ngày hôm sau”). Mức phí swap này phụ thuộc vào quy mô giao dịch và được xác định dựa trên chênh lệch lãi suất hiện tại giữa hai đồng tiền (hoặc hai tài sản) trên thị trường cho vay liên ngân hàng.

  • Symmetric Triangle (tam giác đối xứng)

    Mô hình tam giác đối xứng là một mẫu hình trên biểu đồ thường báo hiệu sự tiếp diễn của xu hướng hiện tại. Mô hình này có thể xuất hiện trong cả xu hướng tăng hoặc giảm.

T t

  • Take Profit order (lệnh chốt lời)

    Lệnh "Chốt lời" (Take Profit) được sử dụng để tự động đóng giao dịch khi đạt đến mức lợi nhuận mục tiêu, và được đặt tại mức giá tốt hơn so với giá mở vị thế hoặc giá thực hiện lệnh chờ.

  • Technical analysis (phân tích kỹ thuật)

    Phân tích kỹ thuật được sử dụng để dự đoán những biến động trong tương lai của thị trường tài chính và thị trường hàng hóa, dựa trên lịch sử thay đổi giá.

  • Technical Indicators (chỉ báo kỹ thuật)

    Chỉ báo kỹ thuật là một phần không thể tách rời của phân tích kỹ thuật, với mục đích dự đoán xu hướng thị trường nhằm hỗ trợ nhà giao dịch. Các nhà giao dịch sử dụng rất nhiều chỉ báo để xác định biến động của thị trường; một số người ưu tiên các chỉ báo đã chứng minh được hiệu quả trong quá khứ, trong khi những người khác lại thử nghiệm các chỉ báo mới. Một số ví dụ về các chỉ báo này bao gồm: chỉ báo Bill Williams, chỉ báo động lượng, chỉ báo xu hướng và chỉ báo khối lượng.

  • Tick (bước giá)

    Đó là mức biến động giá nhỏ nhất có thể xảy ra trong giá của một công cụ tài chính.

  • Trailing Stop (lệnh dừng lỗ kéo theo)

    Chế độ "Trailing Stop" duy trì cơ chế tự động điều chỉnh lệnh dừng lỗ liên kết theo quy tắc sau: Nếu lợi nhuận của vị thế vượt quá một khoảng cách cố định đã xác định, lệnh dừng lỗ sẽ được di chuyển đến mức mà tại đó, chênh lệch giữa giá thị trường hiện tại và giá của lệnh bằng đúng khoảng cách này.

  • Transaction costs (chi phí giao dịch)

    Các chi phí mà nhà giao dịch phải chịu khi mua hoặc bán tiền tệ hoặc hàng hóa, bao gồm cả hoa hồng của nhà môi giới.

  • Transaction date (ngày giao dịch)

    Ngày giao dịch.

  • Trend Continuation Patterns (mô hình tiếp diễn xu hướng)

    Các mô hình tiếp diễn xu hướng (mô hình đồ thị, mẫu hình) được hình thành trong giai đoạn tạm dừng ngắn của xu hướng hiện tại và cho thấy xu hướng này có khả năng sẽ tiếp tục thay vì đảo chiều.

  • Trend line (đường xu hướng)

    Các đường nối chuỗi các đỉnh hoặc đáy cực đại trên biểu đồ giá.

  • Trend Reversal Patterns (mô hình đảo chiều xu hướng)

    Mô hình đảo chiều xu hướng là các mẫu hình trên biểu đồ được hình thành sau khi giá đạt đến đỉnh trong xu hướng hiện tại, và cho thấy khả năng cao xu hướng sẽ đảo chiều.

  • Triple Bottom (đáy ba)

    Mô hình ba đáy thường hình thành trong xu hướng giảm và được xem là tín hiệu cho sự đảo chiều sang xu hướng tăng. Mô hình này được đánh giá là mạnh hơn mô hình "hai đáy".

  • Triple Top (đỉnh ba)

    Mô hình ba đỉnh thường hình thành trong xu hướng tăng và dự báo khả năng đảo chiều giảm giá. Mô hình này được xem là có ý nghĩa hơn so với mô hình hai đỉnh.

U u

  • USDCAD

    Cặp tiền tệ gồm đô la Mỹ và đô la Canada, thể hiện số lượng đô la Canada cần thiết để mua một đô la Mỹ.

  • USDCHF

    Cặp tiền tệ USD/CHF, trong đó đô la Mỹ là đồng tiền cơ sở và franc Thụy Sĩ là đồng tiền yết giá.

V v

  • Value date (ngày giá trị)

    Là ngày mà các bên phải hoàn tất việc chuyển giao tiền, tức là khi nhận được đồng tiền mua vào và thanh toán đồng tiền bán ra.

  • Volatility (biến động)

    Đây là một thước đo rủi ro, là chỉ số thống kê dùng để đánh giá mức độ biến động của giá tài sản.

  • Volume Indicator (Chỉ báo khối lượng)

    Khối lượng (Volume) là một chỉ báo phân tích kỹ thuật thể hiện mức độ hoạt động giao dịch của các nhà đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Volume Indicators (Chỉ báo khối lượng giao dịch)

    Khối lượng giao dịch thể hiện mức độ hoạt động của các thành viên trên thị trường, cũng như sức mạnh và mức độ sôi động của các giao dịch.

W w

  • Wedge (nêm)

    "Cái nêm" là một mô hình biểu đồ ngắn hạn thường báo hiệu sự tiếp diễn của xu hướng. Mô hình này thường hình thành trong khoảng một đến hai tuần trên biểu đồ ngày.

  • Williams Alligator (Chỉ báo Cá sấu Williams)

    Chỉ báo Cá sấu (Williams Alligator) là một chỉ báo kỹ thuật được phát triển nhằm xác định xu hướng và tính chất của hướng đi trên thị trường.

  • Williams Percent Range Indicator (Chỉ báo phạm vi phần trăm Williams)

    Mục tiêu của chỉ báo này là xác định các trạng thái quá mua hoặc quá bán của tài sản và các điểm đảo chiều tiềm năng.

Y y

  • Yen (yên Nhật)

    Yên là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản.

Kiến tạo động lực.
Vươn đến sự xuất sắc.